Sweden Division 118:00 ngày 25/10/2025

Ariana
4 - 2

BK Olympic
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốBK Olympic
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
2Chỉ số 31
68Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 225
46Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Ariana
1433310367758199916
Đội hình xuất phát

L.M.Wettergren#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Nilsson#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bjurnemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton Reuterskiöld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor kristiansson#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vicente rojas#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.bunjaku#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brannefalk#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Awad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Andersson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sverrisson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Sverrisson#9
O.Sverrisson#22
O.Sverrisson#25
O.Sverrisson#7
O.Sverrisson#45
O.Sverrisson#15

O.Sverrisson#2
BK Olympic
10122617251526798
Đội hình xuất phát

A.Ayari#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

nieroth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sundgren#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis dovi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins egbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing chibueze ejimole#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Höög#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zendelovski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.zendelovski#5
a.zendelovski#30

a.zendelovski#18

a.zendelovski#24

a.zendelovski#3
a.zendelovski#21
a.zendelovski#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4267340 · Home #18435 · Away #69682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4285210 · Home #18435 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #4072582 · Home #18435 · Away #69682 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4072460 · Home #69682 · Away #18435 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Match #3858178 · Home #18435 · Away #69682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #3858053 · Home #69682 · Away #18435 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
Match #4267550 · Home #22971 · Away #69682 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Match #4267522 · Home #69682 · Away #14994 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #4267497 · Home #69682 · Away #12669 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Match #4267490 · Home #11401 · Away #69682 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4267464 · Home #11801 · Away #69682 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Match #4267441 · Home #69682 · Away #28663 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4267427 · Home #69682 · Away #13823 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Match #4267412 · Home #44917 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4267392 · Home #69682 · Away #14896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #4267382 · Home #15423 · Away #69682 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BK Olympic
Match #4267548 · Home #18435 · Away #14896 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4267532 · Home #22971 · Away #18435 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Match #4267507 · Home #28663 · Away #18435 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4267482 · Home #18435 · Away #11801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4267466 · Home #18435 · Away #12669 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4404121 · Home #18435 · Away #10120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4267455 · Home #15164 · Away #18435 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 8, 0, 0]
Match #4267435 · Home #18435 · Away #14272 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4267416 · Home #15423 · Away #18435 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Match #4267402 · Home #18435 · Away #44917 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#14#22#30#42#54#60#70
BK Olympic
#12#20#30#41#56#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK
Malmo FF