Sweden Division 100:00 ngày 19/05/2026

Ariana
0 - 1

Tvaakers IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốTvaakers IF
0Chỉ số 30
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
88Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 222
76Chỉ số 2459
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ariana
223177719812251110
Đội hình xuất phát

Eren·Alievski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vicente rojas#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Eliassi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fatahi mahdi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.harletun#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Hebrunn#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Reinholdsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton Reuterskiöld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Anton Reuterskiöld#30
Anton Reuterskiöld#1

Anton Reuterskiöld#21

Anton Reuterskiöld#17
Anton Reuterskiöld#99

Anton Reuterskiöld#3
Anton Reuterskiöld#36
Tvaakers IF
35692253131819118
Đội hình xuất phát
alexander nielsen#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ademi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theodor Graudums#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Gustavsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo gustavsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karlsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Larsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shamoun#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sjoland#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Isak Wiman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Isak Wiman#21

Isak Wiman#10

Isak Wiman#1

Isak Wiman#15

Isak Wiman#14
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
4 - 1
Match #4072524 · Home #69682 · Away #28345 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]0 - 2
Match #4072474 · Home #28345 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]0 - 1
Match #3858133 · Home #69682 · Away #28345 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]0 - 1
Match #3858026 · Home #28345 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
0 - 2
Match #4475236 · Home #11401 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]3 - 2
Match #4475223 · Home #69682 · Away #31055 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]0 - 3
Match #4475222 · Home #18549 · Away #69682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]3 - 0
Match #4475208 · Home #10597 · Away #69682 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0]1 - 1
Match #4475200 · Home #69682 · Away #22971 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]1 - 1
Match #4475197 · Home #10121 · Away #69682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]2 - 2
Match #4475184 · Home #69682 · Away #12553 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]1 - 0
Match #4519884 · Home #10896 · Away #69682 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]4 - 1
Match #4517546 · Home #69682 · Away #55975 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]1 - 3
Match #4508419 · Home #12669 · Away #69682 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tvaakers IF
1 - 0
Match #4475237 · Home #28345 · Away #18435 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]0 - 1
Match #4475229 · Home #22971 · Away #28345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]1 - 2
Match #4475221 · Home #28345 · Away #12865 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]1 - 0
Match #4475211 · Home #12669 · Away #28345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0]4 - 1
Match #4475205 · Home #10121 · Away #28345 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]1 - 0
Match #4475198 · Home #28345 · Away #27299 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]0 - 0
Match #4475188 · Home #13823 · Away #28345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]1 - 6
Match #4519880 · Home #12865 · Away #28345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 0
Match #4517547 · Home #28345 · Away #15164 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 3
Match #4512592 · Home #28345 · Away #26604 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#10#20#30#40#58#60#70
Tvaakers IF
#11#20#30#40#52#60#70
FC Trollhattan
Hassleholms IF
Utsiktens BK
Åtvidabergs FF
FC Rosengard
Trelleborgs FF
Kristianstads FF
Falkenberg
Astorps FF
Lunds BK
BK Olympic
Laholms FK
Eskilsminne IF
Skovde AIK
Torslanda IK
IS Halmia