Uzbekistan Super League22:00 ngày 16/07/2026

Bunyodkor
1 - 3

Nasaf Qarshi
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 4-3-314546188662117977
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Tursunmuhammadov#45 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Akhmadjonov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.pletnev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.olimjonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

m.krivokapic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Toshmirzaev#27
B.Toshmirzaev#20

B.Toshmirzaev#16
B.Toshmirzaev#81

B.Toshmirzaev#28

B.Toshmirzaev#3

B.Toshmirzaev#10
B.Toshmirzaev#88

B.Toshmirzaev#11
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-4-218592417151471020
Đội hình xuất phát

A.Nematov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Abdurakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

a.komilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rahmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Abdukhalikov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Otubanjo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Otubanjo#22
Y.Otubanjo#3

Y.Otubanjo#6
Y.Otubanjo#27

Y.Otubanjo#2

Y.Otubanjo#21

Y.Otubanjo#23
Y.Otubanjo#76
Y.Otubanjo#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Bunyodkor
Nasaf Qarshi0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 4
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
PFC Terdu
FK Kokand 19121 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Navbahor Namangan
Bunyodkor1 - 3
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Neftchi Fergana
Mashal Muborak0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Shurtan Guzor
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi6 - 1
Havokand FC
Nasaf Qarshi0 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fergana2 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#21#30#41#52#60#70
Nasaf Qarshi
#13#21#31#41#56#60#70
FC OKMK Olmaliq
Dinamo Samarqand
Termez Surkhon
Xorazm Urganch