Russian Premier League20:30 ngày 25/10/2025

FK Rostov
1 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốDynamo Makhachkala
8Chỉ số 214
109Chỉ số 23102
43Chỉ số 2441
3Chỉ số 33
9Chỉ số 2210
1Chỉ số 24
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#11#21#30#44#51#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#20#30#43#54#60#70
Zenit St. Petersburg
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow
Rubin Kazan
Dynamo Moscow
Akhmat Grozny
FC Orenburg
Krylya Sovetov
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi