Sweden Allsvenskan20:00 ngày 12/07/2025

IFK Goteborg
1 - 2

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốElfsborg
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-325295322231587914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#27

T.Heintz#26

T.Heintz#16

T.Heintz#10

T.Heintz#1

T.Heintz#4

T.Heintz#11
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-3162921527723111024
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Thomasen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Olsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ihler#9

F.Ihler#25

F.Ihler#20

F.Ihler#18

F.Ihler#13

F.Ihler#30
F.Ihler#4

F.Ihler#17

F.Ihler#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg3 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Elfsborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 3
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
IFK Goteborg
Elfsborg1 - 0
IFK Goteborg
Elfsborg1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Hacken
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAIS
AIK2 - 0
ElfsborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#11#21#30#40#57#60#70
Elfsborg
#12#22#30#44#54#60#70
IFK Norrkoping FK