Finnish Veikkausliiga20:00 ngày 06/07/2025

Jaro
1 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaroChỉ sốIFK Mariehamn
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2371
12Chỉ số 228
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 218
66Chỉ số 2442
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jaro
Sơ đồ 4-2-3-11340632142101196695
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Polley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Myrevik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Eremenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Bjorkskog#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Valenčič#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kähkönen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Cissoko#15
K.Cissoko#99

K.Cissoko#7

K.Cissoko#5
K.Cissoko#20

K.Cissoko#4
K.Cissoko#24

K.Cissoko#2

K.Cissoko#16
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-2-3-1802030433238166117
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Patut#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanderHeyden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Reid#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

KoredeDavid#21

KoredeDavid#26

KoredeDavid#90

KoredeDavid#14

KoredeDavid#43

KoredeDavid#17

KoredeDavid#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4266508 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #897513 · Home #10436 · Away #10687 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Match #897439 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
Match #897384 · Home #10436 · Away #10687 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Match #897029 · Home #10436 · Away #10687 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #897063 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #897007 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #896337 · Home #10436 · Away #10687 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Match #896267 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #896250 · Home #10687 · Away #10436 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Match #4266579 · Home #10387 · Away #10436 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Match #4266575 · Home #25725 · Away #10436 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Match #4343046 · Home #12047 · Away #10436 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Match #4266570 · Home #10436 · Away #15475 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Match #4266564 · Home #10437 · Away #10436 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Match #4337531 · Home #10436 · Away #10972 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 5] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 4]
Match #4266558 · Home #10436 · Away #10746 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4334018 · Home #10436 · Away #10745 · Status #8 · H [5, 4, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Match #4266548 · Home #10436 · Away #14343 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4266546 · Home #10972 · Away #10436 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
Match #4266581 · Home #10746 · Away #10687 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4266573 · Home #10437 · Away #10687 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4266567 · Home #10687 · Away #10744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Match #4266561 · Home #10687 · Away #10972 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4337527 · Home #12885 · Away #10687 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Match #4266553 · Home #25725 · Away #10687 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4334000 · Home #10687 · Away #12597 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 4] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 3]
Match #4266550 · Home #10687 · Away #10387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4266543 · Home #15475 · Away #10687 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4266537 · Home #10687 · Away #10746 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jaro
#11#21#30#40#57#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#41#54#60#70
Inter Turku
Ilves Tampere
HJK Helsinki
KuPs
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS
AC Oulu
FC Haka
KTP Kotka
Ekenas IF Fotboll
HIFK
Klubi 04 Helsinki
TPS Turku