Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 25/04/2026

RKAV Volendam
0 - 3

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốAFC Amsterdam
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-3148132030102521267
Đội hình xuất phát
D. Witte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.vanBaarsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Steur#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Waleed Abdellah#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Daan Sier#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Smit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
R.Tol#9
R.Tol#6
R.Tol#27
R.Tol#29
R.Tol#3

R.Tol#12
R.Tol#15
AFC Amsterdam
Sơ đồ 5-3-221365523422282529
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

N. Benninga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Letschert#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S. Ederveen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.gouda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Brussee#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Radjenio Fonseca#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị
Radjenio Fonseca#43
Radjenio Fonseca#32
Radjenio Fonseca#30

Radjenio Fonseca#17
Radjenio Fonseca#19

Radjenio Fonseca#8

Radjenio Fonseca#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
RKAV Volendam0 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
Kozakken Boys0 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
IJsselmeervogels
RKAV Volendam0 - 1
De Treffers
Quick Boys1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
Excelsior Maassluis
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 5
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 0
AFC Amsterdam
Quick Boys1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#10#20#30#41#53#60#70
AFC Amsterdam
#13#22#30#40#57#60#70